in force
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn hiệu lực, hiện hành, hữu hiệu: Dùng để mô tả một quy tắc, luật lệ, thỏa thuận hoặc điều khoản nào đó vẫn đang được áp dụng và có giá trị pháp lý hoặc thực tế tại thời điểm nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Is your passport still in force? (Hộ chiếu của bạn vẫn còn hiệu lực chứ?)
- The old regulations are no longer in force. (Các quy định cũ không còn hiệu lực nữa.)
- The contract remains in force until the end of the year. (Hợp đồng vẫn còn hiệu lực cho đến cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come into force": bắt đầu có hiệu lực.
- The new tax law will come into force next month. (Luật thuế mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
- "to put/bring something into force": đưa cái gì vào hiệu lực, thi hành cái gì.
- The government put the emergency measures into force immediately. (Chính phủ đã thi hành ngay các biện pháp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Effective (adj): có hiệu lực, có hiệu quả.
- The new policy is effective from today. (Chính sách mới có hiệu lực từ hôm nay.)
- Valid (adj): còn giá trị, hợp lệ (thường dùng cho giấy tờ, vé).
- A valid driver's license is required. (Yêu cầu phải có bằng lái xe còn hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
- Operative: đang hoạt động, có hiệu lực.
- Active: đang hoạt động, có hiệu lực.
- Current: hiện hành, hiện tại.
Thành ngữ liên quan
- In full force: (1) với toàn bộ sức mạnh, số lượng; (2) hoàn toàn có hiệu lực.
- The protesters turned out in full force. (Những người biểu tình đã xuất hiện với số lượng đông đảo.)
- The treaty is in full force and effect. (Hiệp ước đang có đầy đủ hiệu lực.)
Adjective
- còn hiệu lực, hiện hành, hữu hiệu